Tiếng Việt
Đào luyện tiếng Anh là gì?
đào luyện tiếng Anh là cultivate /ˈkʌltɪveɪt/. Trồng trọt hoặc phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất qua quá trình chăm sóc và rèn luyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cultivate
Ví dụ câu với đào luyện / cultivate
- 1
Nông dân đào luyện đất để trồng trọt.
Farmers cultivate the land to grow crops.
- 2
Anh ấy dành thời gian để đào luyện kỹ năng chơi đàn piano.
He spends time to cultivate his piano playing skills.
Ghi chú dùng từ đào luyện
Đào luyện liên quan đến việc trồng trọt hoặc phát triển kỹ năng. Các từ liên quan: 'trồng trọt' (farming), 'rèn luyện' (training), 'phát triển' (develop).
Video minh hoạ đào luyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đào luyện
Câu hỏi thường gặp về "đào luyện"
Đào luyện tiếng Anh là gì?
Đào luyện tiếng Anh là "cultivate" (động từ), nghĩa là: Trồng trọt hoặc phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất qua quá trình chăm sóc và rèn luyện.
"cultivate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cultivate" nghĩa tiếng Việt là "đào luyện". Đào luyện liên quan đến việc trồng trọt hoặc phát triển kỹ năng.
Phát âm "cultivate" như thế nào?
"cultivate" có phiên âm IPA /ˈkʌltɪveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cultivate"?
Farmers cultivate the land to grow crops. — Nông dân đào luyện đất để trồng trọt.