Tiếng Việt
Đặt chéo nhau tiếng Anh là gì?
đặt chéo nhau tiếng Anh là Overlap /ˈoʊvərˌlæp/. Chồng chéo hoặc đè lên nhau, thường dùng để mô tả các vật thể hoặc phần của chúng nằm trên hoặc qua nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overlap
Ví dụ câu với đặt chéo nhau / Overlap
- 1
Hai tấm ván đặt chéo nhau để tạo thành một cấu trúc chắc chắn.
The two planks are overlapped to create a sturdy structure.
- 2
Các lớp giấy đặt chéo nhau để tránh bị rách.
The sheets of paper are overlapped to prevent tearing.
Ghi chú dùng từ đặt chéo nhau
Overlap nghĩa là chồng chéo hoặc đè lên nhau. Các từ liên quan gồm 'intersect' (giao nhau), 'cover' (bao phủ), và 'layer' (lớp).
Video minh hoạ đặt chéo nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt chéo nhau
Câu hỏi thường gặp về "đặt chéo nhau"
Đặt chéo nhau tiếng Anh là gì?
Đặt chéo nhau tiếng Anh là "Overlap" (động từ), nghĩa là: Chồng chéo hoặc đè lên nhau, thường dùng để mô tả các vật thể hoặc phần của chúng nằm trên hoặc qua nhau.
"Overlap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overlap" nghĩa tiếng Việt là "đặt chéo nhau". Overlap nghĩa là chồng chéo hoặc đè lên nhau.
Phát âm "Overlap" như thế nào?
"Overlap" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌlæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overlap"?
The two planks are overlapped to create a sturdy structure. — Hai tấm ván đặt chéo nhau để tạo thành một cấu trúc chắc chắn.