Tiếng Việt
Chồng chéo tiếng Anh là gì?
chồng chéo tiếng Anh là Overlap /ˌəʊvəlæpɪŋ/. Chồng chéo là hành động hoặc trạng thái của việc các vật hoặc ý tưởng chồng lên nhau hoặc trùng lặp nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overlap
Ví dụ câu với chồng chéo / Overlap
- 1
Các lớp giấy chồng chéo lên nhau tạo thành một bức tranh phong phú.
The paint layers on the canvas overlap, creating a textured effect.
- 2
Các nhiệm vụ chồng chéo khiến lịch trình của tôi trở nên bối rối.
The overlapping tasks made my schedule confusing.
Ghi chú dùng từ chồng chéo
Chồng chéo thường dùng để mô tả các vật thể hoặc ý tưởng trùng lặp hoặc chồng lên nhau. Các từ liên quan gồm 'overlap', 'superimpose', 'intersect'.
Video minh hoạ chồng chéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chồng chéo
Câu hỏi thường gặp về "chồng chéo"
Chồng chéo tiếng Anh là gì?
Chồng chéo tiếng Anh là "Overlap" (động từ), nghĩa là: Chồng chéo là hành động hoặc trạng thái của việc các vật hoặc ý tưởng chồng lên nhau hoặc trùng lặp nhau.
"Overlap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overlap" nghĩa tiếng Việt là "chồng chéo". Chồng chéo thường dùng để mô tả các vật thể hoặc ý tưởng trùng lặp hoặc chồng lên nhau.
Phát âm "Overlap" như thế nào?
"Overlap" có phiên âm IPA /ˌəʊvəlæpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overlap"?
The paint layers on the canvas overlap, creating a textured effect. — Các lớp giấy chồng chéo lên nhau tạo thành một bức tranh phong phú.