Tiếng Việt
Sự chồng lên nhau tiếng Anh là gì?
sự chồng lên nhau tiếng Anh là overlap /ˈəʊvəlæp/. Sự chồng lên nhau hoặc trùng lặp của hai hoặc nhiều thứ trên cùng một diện tích hoặc trong cùng một không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overlap
Ví dụ câu với sự chồng lên nhau / overlap
- 1
Các lớp học có thể chồng lên nhau vào buổi chiều.
The classes overlap in the afternoon.
- 2
Các phần của bản đồ này chồng lên nhau gây khó hiểu.
The sections of this map overlap, making it confusing.
Ghi chú dùng từ sự chồng lên nhau
Overlap là hiện tượng các vật thể hoặc phần của chúng chồng lên nhau. Các từ liên quan gồm 'cover' (che phủ), 'superimpose' (đặt chồng lên), và 'intersect' (giao nhau).
Video minh hoạ sự chồng lên nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chồng lên nhau
Câu hỏi thường gặp về "sự chồng lên nhau"
Sự chồng lên nhau tiếng Anh là gì?
Sự chồng lên nhau tiếng Anh là "overlap" (danh từ), nghĩa là: Sự chồng lên nhau hoặc trùng lặp của hai hoặc nhiều thứ trên cùng một diện tích hoặc trong cùng một không gian.
"overlap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overlap" nghĩa tiếng Việt là "sự chồng lên nhau". Overlap là hiện tượng các vật thể hoặc phần của chúng chồng lên nhau.
Phát âm "overlap" như thế nào?
"overlap" có phiên âm IPA /ˈəʊvəlæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overlap"?
The classes overlap in the afternoon. — Các lớp học có thể chồng lên nhau vào buổi chiều.