The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặt dấu chấm câu tiếng Anh là gì?

đặt dấu chấm câu tiếng Anh là Punctuation /ˌpʌŋktʃuˈeɪʃən/. Dấu chấm câu là ký hiệu dùng để kết thúc câu hoặc phân chia các phần trong câu.

Hình minh hoạ "đặt dấu chấm câu" tiếng Anh là "Punctuation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Punctuation

Danh từ
/ˌpʌŋktʃuˈeɪʃən/

Ví dụ câu với đặt dấu chấm câu / Punctuation

  1. 1

    Bạn cần đặt dấu chấm câu ở cuối câu.

    You need to put punctuation at the end of the sentence.

  2. 2

    Dấu phẩy là một loại dấu chấm câu phổ biến.

    The comma is a common punctuation mark.

Ghi chú dùng từ đặt dấu chấm câu

Đặt dấu chấm câu giúp câu rõ ràng hơn. Các ký hiệu liên quan gồm dấu phẩy (comma), dấu chấm hỏi (question mark), dấu chấm than (exclamation mark).

Video minh hoạ đặt dấu chấm câu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặt dấu chấm câu

Câu hỏi thường gặp về "đặt dấu chấm câu"

Đặt dấu chấm câu tiếng Anh là gì?

Đặt dấu chấm câu tiếng Anh là "Punctuation" (danh từ), nghĩa là: Dấu chấm câu là ký hiệu dùng để kết thúc câu hoặc phân chia các phần trong câu.

"Punctuation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Punctuation" nghĩa tiếng Việt là "đặt dấu chấm câu". Đặt dấu chấm câu giúp câu rõ ràng hơn.

Phát âm "Punctuation" như thế nào?

"Punctuation" có phiên âm IPA /ˌpʌŋktʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Punctuation"?

You need to put punctuation at the end of the sentence. — Bạn cần đặt dấu chấm câu ở cuối câu.