Tiếng Việt
Đạt được thành tựu tiếng Anh là gì?
đạt được thành tựu tiếng Anh là make achievements /meɪk əˈʧivmənts/. đạt được thành tựu, thành công trong việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make achievements
Ví dụ câu với đạt được thành tựu / make achievements
- 1
Cô ấy đã đạt được thành tựu lớn trong sự nghiệp của mình.
She has made significant achievements in her career.
- 2
Chúng ta cần nỗ lực để đạt được thành tựu mong muốn.
We need to work hard to make the achievements we desire.
Ghi chú dùng từ đạt được thành tựu
Đạt được thành tựu đề cập đến việc thành công hoặc hoàn thành mục tiêu. Các từ liên quan: thành công (success), thành tựu (achievement), tiến bộ (progress).
Video minh hoạ đạt được thành tựu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạt được thành tựu
Câu hỏi thường gặp về "đạt được thành tựu"
Đạt được thành tựu tiếng Anh là gì?
Đạt được thành tựu tiếng Anh là "make achievements" (động từ), nghĩa là: đạt được thành tựu, thành công trong việc gì đó.
"make achievements" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make achievements" nghĩa tiếng Việt là "đạt được thành tựu". Đạt được thành tựu đề cập đến việc thành công hoặc hoàn thành mục tiêu.
Phát âm "make achievements" như thế nào?
"make achievements" có phiên âm IPA /meɪk əˈʧivmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make achievements"?
She has made significant achievements in her career. — Cô ấy đã đạt được thành tựu lớn trong sự nghiệp của mình.