Tiếng Việt
Đạt được học bổng tiếng Anh là gì?
đạt được học bổng tiếng Anh là achieve scholarships /əˈʧiv ˈskɑlərˌʃɪps/. Đạt được học bổng có nghĩa là thành công trong việc nhận được sự công nhận hoặc tài trợ học phí từ các tổ chức hoặc trường học dựa trên thành tích hoặc năng lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
achieve scholarships
Ví dụ câu với đạt được học bổng / achieve scholarships
- 1
Cô ấy đã đạt được học bổng toàn phần để học tại Mỹ.
She achieved a full scholarship to study in the United States.
- 2
Việc đạt được học bổng giúp tôi giảm bớt gánh nặng tài chính trong học tập.
Getting a scholarship helped reduce my financial burden for studies.
Ghi chú dùng từ đạt được học bổng
Achieve scholarships đề cập đến việc thành công trong việc nhận học bổng, liên quan đến các thuật ngữ như 'apply for scholarships' (nộp đơn xin học bổng), 'scholarship recipient' (người nhận học bổng), và 'academic excellence' (thành tích học tập xuất sắc).
Video minh hoạ đạt được học bổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạt được học bổng
Câu hỏi thường gặp về "đạt được học bổng"
Đạt được học bổng tiếng Anh là gì?
Đạt được học bổng tiếng Anh là "achieve scholarships" (động từ), nghĩa là: Đạt được học bổng có nghĩa là thành công trong việc nhận được sự công nhận hoặc tài trợ học phí từ các tổ chức hoặc trường học dựa trên thành tích hoặc năng lực.
"achieve scholarships" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"achieve scholarships" nghĩa tiếng Việt là "đạt được học bổng". Achieve scholarships đề cập đến việc thành công trong việc nhận học bổng, liên quan đến các thuật ngữ như 'apply for scholarships' (nộp đơn xin học bổng), 'scholarship recipient' (người nhận học bổng), và 'academic excellence' (thành tích học tập xuất sắc).
Phát âm "achieve scholarships" như thế nào?
"achieve scholarships" có phiên âm IPA /əˈʧiv ˈskɑlərˌʃɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "achieve scholarships"?
She achieved a full scholarship to study in the United States. — Cô ấy đã đạt được học bổng toàn phần để học tại Mỹ.