Tiếng Việt
Báo công tiếng Anh là gì?
Báo công tiếng Anh là Report achievements /rɪˈpɔːt əʧiːvmənts/. Báo cáo thành tích hoặc thành tựu đã đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Report achievements
Ví dụ câu với Báo công / Report achievements
- 1
Họ đã báo công về thành tích của đội trong cuộc thi.
They reported their achievements in the competition.
- 2
Chúng tôi sẽ báo công với ban giám đốc về kết quả dự án.
We will report our achievements to the management about the project results.
Ghi chú dùng từ Báo công
Báo công là hành động trình bày hoặc thông báo về thành tích đã đạt được. Các từ liên quan: 'báo cáo' (report), 'thành tích' (achievement), 'kết quả' (result).
Video minh hoạ Báo công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Báo công
Câu hỏi thường gặp về "Báo công"
Báo công tiếng Anh là gì?
Báo công tiếng Anh là "Report achievements" (động từ), nghĩa là: Báo cáo thành tích hoặc thành tựu đã đạt được.
"Report achievements" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Report achievements" nghĩa tiếng Việt là "Báo công". Báo công là hành động trình bày hoặc thông báo về thành tích đã đạt được.
Phát âm "Report achievements" như thế nào?
"Report achievements" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːt əʧiːvmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Report achievements"?
They reported their achievements in the competition. — Họ đã báo công về thành tích của đội trong cuộc thi.