Tiếng Việt
Đạt kpi tiếng Anh là gì?
đạt kpi tiếng Anh là achieve KPI /əˈʧiːv keɪ piː aɪ/. Đạt được các chỉ tiêu hiệu suất công việc đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
achieve KPI
Ví dụ câu với đạt kpi / achieve KPI
- 1
Công ty đã đạt KPI trong quý này.
The company achieved its KPI this quarter.
- 2
Anh ấy cần cố gắng hơn để đạt KPI đề ra.
He needs to try harder to achieve the set KPI.
Ghi chú dùng từ đạt kpi
Đạt KPI là thành tích hoàn thành các mục tiêu hiệu suất công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'performance target' (mục tiêu hiệu suất), 'benchmark' (chuẩn mực), 'performance review' (đánh giá hiệu suất).
Video minh hoạ đạt kpi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạt kpi
Câu hỏi thường gặp về "đạt kpi"
Đạt kpi tiếng Anh là gì?
Đạt kpi tiếng Anh là "achieve KPI" (động từ), nghĩa là: Đạt được các chỉ tiêu hiệu suất công việc đã đề ra.
"achieve KPI" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"achieve KPI" nghĩa tiếng Việt là "đạt kpi". Đạt KPI là thành tích hoàn thành các mục tiêu hiệu suất công việc.
Phát âm "achieve KPI" như thế nào?
"achieve KPI" có phiên âm IPA /əˈʧiːv keɪ piː aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "achieve KPI"?
The company achieved its KPI this quarter. — Công ty đã đạt KPI trong quý này.