Tiếng Việt
Đạt ma tiếng Anh là gì?
đạt ma tiếng Anh là Bodhidharma /ˌboʊdɪˈdɑːrmə/. Đạt Ma là tổ sư sáng lập thiền tông Trung Quốc, nổi tiếng với việc truyền đạt thiền và thiền sư nổi tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bodhidharma
Ví dụ câu với đạt ma / Bodhidharma
- 1
Đạt Ma được coi là người sáng lập thiền tông Trung Quốc.
Bodhidharma is considered the founder of Chinese Zen Buddhism.
- 2
Các thiền sư sau này đều theo học Đạt Ma để hiểu rõ thiền hơn.
Later Zen masters studied Bodhidharma to deepen their understanding of meditation.
Ghi chú dùng từ đạt ma
Đạt Ma còn gọi là Bodhidharma, là nhân vật lịch sử quan trọng trong Phật giáo thiền. Các thuật ngữ liên quan: thiền (meditation), thiền tông (Zen Buddhism), truyền thừa (succession).
Video minh hoạ đạt ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạt ma
Câu hỏi thường gặp về "đạt ma"
Đạt ma tiếng Anh là gì?
Đạt ma tiếng Anh là "Bodhidharma" (danh từ), nghĩa là: Đạt Ma là tổ sư sáng lập thiền tông Trung Quốc, nổi tiếng với việc truyền đạt thiền và thiền sư nổi tiếng.
"Bodhidharma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bodhidharma" nghĩa tiếng Việt là "đạt ma". Đạt Ma còn gọi là Bodhidharma, là nhân vật lịch sử quan trọng trong Phật giáo thiền.
Phát âm "Bodhidharma" như thế nào?
"Bodhidharma" có phiên âm IPA /ˌboʊdɪˈdɑːrmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bodhidharma"?
Bodhidharma is considered the founder of Chinese Zen Buddhism. — Đạt Ma được coi là người sáng lập thiền tông Trung Quốc.