Tiếng Việt
Vượt kpi tiếng Anh là gì?
vượt kpi tiếng Anh là exceed KPI /ɪkˈsiːd keɪ-piː-aɪ/. Vượt mục tiêu KPI đề ra, đạt thành tích cao hơn yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exceed KPI
Ví dụ câu với vượt kpi / exceed KPI
- 1
Công ty đã vượt KPI trong quý này nhờ vào chiến dịch marketing mới.
The company exceeded its KPI this quarter thanks to the new marketing campaign.
- 2
Nhân viên cần cố gắng hơn để vượt KPI tháng này.
Employees need to work harder to exceed the KPI this month.
Ghi chú dùng từ vượt kpi
Vượt KPI là hành động đạt hoặc vượt mục tiêu hiệu suất đề ra. Các thuật ngữ liên quan: 'KPI' (Chỉ số hiệu suất chính), 'performance' (hiệu suất), 'target' (mục tiêu).
Video minh hoạ vượt kpi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt kpi
Câu hỏi thường gặp về "vượt kpi"
Vượt kpi tiếng Anh là gì?
Vượt kpi tiếng Anh là "exceed KPI" (động từ), nghĩa là: Vượt mục tiêu KPI đề ra, đạt thành tích cao hơn yêu cầu.
"exceed KPI" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exceed KPI" nghĩa tiếng Việt là "vượt kpi". Vượt KPI là hành động đạt hoặc vượt mục tiêu hiệu suất đề ra.
Phát âm "exceed KPI" như thế nào?
"exceed KPI" có phiên âm IPA /ɪkˈsiːd keɪ-piː-aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exceed KPI"?
The company exceeded its KPI this quarter thanks to the new marketing campaign. — Công ty đã vượt KPI trong quý này nhờ vào chiến dịch marketing mới.