The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đạt điểm cao tiếng Anh là gì?

đạt điểm cao tiếng Anh là score high /skɔr haɪ/. đạt được điểm số cao trong kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Hình minh hoạ "đạt điểm cao" tiếng Anh là "score high"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

score high

Động từ
/skɔr haɪ/

Ví dụ câu với đạt điểm cao / score high

  1. 1

    Cô ấy đã score high trong kỳ thi cuối kỳ.

    She scored high on the final exam.

  2. 2

    Học sinh này luôn cố gắng để score high trong mọi kỳ thi.

    This student always tries to score high in every test.

Ghi chú dùng từ đạt điểm cao

Đạt điểm cao thể hiện thành tích tốt trong học tập. Các từ liên quan: 'achievement' (thành tích), 'excellence' (xuất sắc), 'performance' (hiệu suất).

Video minh hoạ đạt điểm cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đạt điểm cao

Câu hỏi thường gặp về "đạt điểm cao"

Đạt điểm cao tiếng Anh là gì?

Đạt điểm cao tiếng Anh là "score high" (động từ), nghĩa là: đạt được điểm số cao trong kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

"score high" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"score high" nghĩa tiếng Việt là "đạt điểm cao". Đạt điểm cao thể hiện thành tích tốt trong học tập.

Phát âm "score high" như thế nào?

"score high" có phiên âm IPA /skɔr haɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "score high"?

She scored high on the final exam. — Cô ấy đã score high trong kỳ thi cuối kỳ.