Tiếng Việt
Dẫu biết tiếng Anh là gì?
dẫu biết tiếng Anh là even knowing /ˈiːvən ˈnəʊɪŋ/. Dù đã biết nhưng vẫn làm hoặc cảm thấy như thể chưa biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
even knowing
Ví dụ câu với dẫu biết / even knowing
- 1
Dẫu biết rằng điều đó không tốt, tôi vẫn tiếp tục làm.
Even knowing it's not good, I still continue to do it.
- 2
Cô ấy dẫu biết nguy hiểm vẫn đi ra ngoài.
She, even knowing the danger, still goes outside.
Ghi chú dùng từ dẫu biết
Dẫu biết là một cụm từ diễn tả ý biết rõ nhưng vẫn làm hoặc cảm nhận như thể chưa biết. Các từ liên quan: 'biết rõ' (know clearly), 'hiểu rõ' (understand well), 'mặc dù' (although).
Video minh hoạ dẫu biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dẫu biết
Câu hỏi thường gặp về "dẫu biết"
Dẫu biết tiếng Anh là gì?
Dẫu biết tiếng Anh là "even knowing" (cụm từ), nghĩa là: Dù đã biết nhưng vẫn làm hoặc cảm thấy như thể chưa biết.
"even knowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"even knowing" nghĩa tiếng Việt là "dẫu biết". Dẫu biết là một cụm từ diễn tả ý biết rõ nhưng vẫn làm hoặc cảm nhận như thể chưa biết.
Phát âm "even knowing" như thế nào?
"even knowing" có phiên âm IPA /ˈiːvən ˈnəʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "even knowing"?
Even knowing it's not good, I still continue to do it. — Dẫu biết rằng điều đó không tốt, tôi vẫn tiếp tục làm.