Tiếng Việt
Dẫu rằng tiếng Anh là gì?
dẫu rằng tiếng Anh là even though /ˈivɪn ðoʊ/. Dẫu rằng dùng để diễn đạt ý trái ngược hoặc nhấn mạnh sự thật trái ngược trong câu, thường đi kèm với ý nghĩa 'mặc dù'.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
even though
Ví dụ câu với dẫu rằng / even though
- 1
Dẫu rằng trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.
Even though it was raining, we still went out.
- 2
Dẫu rằng anh ấy mệt, anh vẫn làm việc chăm chỉ.
Even though he was tired, he still worked hard.
Ghi chú dùng từ dẫu rằng
Dẫu rằng là liên từ dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc không ngờ tới. Các từ liên quan: 'although' (mặc dù), 'though' (dẫu rằng), 'despite' (mặc dù).
Video minh hoạ dẫu rằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dẫu rằng
Câu hỏi thường gặp về "dẫu rằng"
Dẫu rằng tiếng Anh là gì?
Dẫu rằng tiếng Anh là "even though" (liên từ), nghĩa là: Dẫu rằng dùng để diễn đạt ý trái ngược hoặc nhấn mạnh sự thật trái ngược trong câu, thường đi kèm với ý nghĩa 'mặc dù'.
"even though" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"even though" nghĩa tiếng Việt là "dẫu rằng". Dẫu rằng là liên từ dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc không ngờ tới.
Phát âm "even though" như thế nào?
"even though" có phiên âm IPA /ˈivɪn ðoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "even though"?
Even though it was raining, we still went out. — Dẫu rằng trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.