Tiếng Việt
Dẫu vậy tiếng Anh là gì?
dẫu vậy tiếng Anh là however /haʊˈɛvər/. Tuy nhiên, dù sao đi nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
however
Ví dụ câu với dẫu vậy / however
- 1
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, dẫu vậy vẫn không thành công.
He tried very hard, however he still failed.
- 2
Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng, dẫu vậy vẫn gặp phải sự cố.
We prepared thoroughly, however we still encountered problems.
Ghi chú dùng từ dẫu vậy
Dẫu vậy là trạng từ thể hiện ý nghĩa 'tuy nhiên'. Các từ liên quan gồm 'nhưng' (but), 'dù sao' (anyway), 'dẫu sao' (nevertheless).
Video minh hoạ dẫu vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dẫu vậy
Câu hỏi thường gặp về "dẫu vậy"
Dẫu vậy tiếng Anh là gì?
Dẫu vậy tiếng Anh là "however" (trạng từ), nghĩa là: Tuy nhiên, dù sao đi nữa.
"however" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"however" nghĩa tiếng Việt là "dẫu vậy". Dẫu vậy là trạng từ thể hiện ý nghĩa 'tuy nhiên'.
Phát âm "however" như thế nào?
"however" có phiên âm IPA /haʊˈɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "however"?
He tried very hard, however he still failed. — Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, dẫu vậy vẫn không thành công.