Tiếng Việt
Đậu gà tiếng Anh là gì?
đậu gà tiếng Anh là chickpea /chickpea/. Hạt đậu gà, loại đậu nhỏ hình tròn, thường dùng trong các món ăn Trung Đông và Ấn Độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chickpea
Ví dụ câu với đậu gà / chickpea
- 1
Tôi thích ăn món hummus làm từ đậu gà nghiền.
I enjoy eating hummus made from mashed chickpeas.
- 2
Món salad này có đậu gà và rau tươi.
This salad contains chickpeas and fresh vegetables.
Ghi chú dùng từ đậu gà
Đậu gà là loại đậu nhỏ, giàu protein, thường dùng trong các món ăn châu Á và Trung Đông. Các từ liên quan: 'legume' (đậu), 'protein' (đạm), 'vegetarian' (chay).
Video minh hoạ đậu gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đậu gà
Câu hỏi thường gặp về "đậu gà"
Đậu gà tiếng Anh là gì?
Đậu gà tiếng Anh là "chickpea" (danh từ), nghĩa là: Hạt đậu gà, loại đậu nhỏ hình tròn, thường dùng trong các món ăn Trung Đông và Ấn Độ.
"chickpea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chickpea" nghĩa tiếng Việt là "đậu gà". Đậu gà là loại đậu nhỏ, giàu protein, thường dùng trong các món ăn châu Á và Trung Đông.
Phát âm "chickpea" như thế nào?
"chickpea" có phiên âm IPA /chickpea/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chickpea"?
I enjoy eating hummus made from mashed chickpeas. — Tôi thích ăn món hummus làm từ đậu gà nghiền.