Tiếng Việt
Đậu ván tiếng Anh là gì?
đậu ván tiếng Anh là hyacinth bean /ˈhaɪəsɪnθ bin/. Hạt đậu ván, một loại đậu thường dùng trong ẩm thực và làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hyacinth bean
Ví dụ câu với đậu ván / hyacinth bean
- 1
Tôi trồng đậu ván trong vườn nhà.
I am growing hyacinth beans in my garden.
- 2
Món ăn này sử dụng đậu ván tươi.
This dish uses fresh hyacinth beans.
Ghi chú dùng từ đậu ván
Đậu ván là loại đậu ăn được, thường dùng trong nấu ăn hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'legume' (đậu), 'vegetable' (rau củ), 'crop' (mùa vụ).
Video minh hoạ đậu ván
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đậu ván
Câu hỏi thường gặp về "đậu ván"
Đậu ván tiếng Anh là gì?
Đậu ván tiếng Anh là "hyacinth bean" (danh từ), nghĩa là: Hạt đậu ván, một loại đậu thường dùng trong ẩm thực và làm cảnh.
"hyacinth bean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hyacinth bean" nghĩa tiếng Việt là "đậu ván". Đậu ván là loại đậu ăn được, thường dùng trong nấu ăn hoặc trang trí.
Phát âm "hyacinth bean" như thế nào?
"hyacinth bean" có phiên âm IPA /ˈhaɪəsɪnθ bin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hyacinth bean"?
I am growing hyacinth beans in my garden. — Tôi trồng đậu ván trong vườn nhà.