Tiếng Việt
Đầu gà tiếng Anh là gì?
đầu gà tiếng Anh là chicken head /ˈʧɪkɪn hɛd/. Đầu của con gà, thường dùng để chỉ phần đầu của gia cầm hoặc để chỉ người ngu dốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken head
Ví dụ câu với đầu gà / chicken head
- 1
Anh ấy chỉ là một đầu gà trong nhóm.
He is just a chicken head in the group.
- 2
Đừng làm đầu gà nữa, hãy suy nghĩ kỹ hơn.
Don't be a chicken head anymore, think more carefully.
Ghi chú dùng từ đầu gà
Đầu gà là cách nói bóng gió về người ngu dốt hoặc thiếu suy nghĩ. Các từ liên quan: 'ngốc', 'ngu dốt', 'đần độn'.
Video minh hoạ đầu gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đầu gà
Câu hỏi thường gặp về "đầu gà"
Đầu gà tiếng Anh là gì?
Đầu gà tiếng Anh là "chicken head" (danh từ), nghĩa là: Đầu của con gà, thường dùng để chỉ phần đầu của gia cầm hoặc để chỉ người ngu dốt.
"chicken head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken head" nghĩa tiếng Việt là "đầu gà". Đầu gà là cách nói bóng gió về người ngu dốt hoặc thiếu suy nghĩ.
Phát âm "chicken head" như thế nào?
"chicken head" có phiên âm IPA /ˈʧɪkɪn hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken head"?
He is just a chicken head in the group. — Anh ấy chỉ là một đầu gà trong nhóm.