Tiếng Việt
Đầu tàu kinh tế tiếng Anh là gì?
đầu tàu kinh tế tiếng Anh là economic locomotive /ˌɛkəˈnɒmɪk ˌləʊkəˈməʊtɪv/. Chỉ một quốc gia hoặc khu vực đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế của cả khu vực hoặc toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic locomotive
Ví dụ câu với đầu tàu kinh tế / economic locomotive
- 1
Trung Quốc được xem như một đầu tàu kinh tế của châu Á.
China is considered an economic locomotive for Asia.
- 2
Mỹ đã trở thành đầu tàu kinh tế của thế giới sau chiến tranh thế giới thứ hai.
The United States became the world's economic locomotive after World War II.
Ghi chú dùng từ đầu tàu kinh tế
Đầu tàu kinh tế là thuật ngữ mô tả một quốc gia hoặc khu vực dẫn đầu trong phát triển kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đầu tàu chính trị' (leading political power), 'đầu tàu công nghiệp' (industrial leader), và 'đầu tàu tài chính' (financial hub).
Video minh hoạ đầu tàu kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tàu kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "đầu tàu kinh tế"
Đầu tàu kinh tế tiếng Anh là gì?
Đầu tàu kinh tế tiếng Anh là "economic locomotive" (danh từ), nghĩa là: Chỉ một quốc gia hoặc khu vực đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế của cả khu vực hoặc toàn cầu.
"economic locomotive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic locomotive" nghĩa tiếng Việt là "đầu tàu kinh tế". Đầu tàu kinh tế là thuật ngữ mô tả một quốc gia hoặc khu vực dẫn đầu trong phát triển kinh tế.
Phát âm "economic locomotive" như thế nào?
"economic locomotive" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɒmɪk ˌləʊkəˈməʊtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic locomotive"?
China is considered an economic locomotive for Asia. — Trung Quốc được xem như một đầu tàu kinh tế của châu Á.