Tiếng Việt
Đầu tàu tiếng Anh là gì?
đầu tàu tiếng Anh là locomotive /ˌloʊkəˈmoʊtɪv/. Xe lửa đầu kéo, dùng để kéo các toa tàu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
locomotive
Ví dụ câu với đầu tàu / locomotive
- 1
Xe đầu tàu này rất mạnh mẽ và nhanh chóng.
This locomotive is very powerful and fast.
- 2
Chúng tôi đã thấy một đoàn tàu gồm nhiều xe đầu tàu.
We saw a train consisting of several locomotives.
Ghi chú dùng từ đầu tàu
Đầu tàu là phần đầu của tàu hỏa kéo các toa phía sau. Các từ liên quan: 'train' (tàu), 'railway' (đường sắt), 'engine' (động cơ).
Video minh hoạ đầu tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tàu
Câu hỏi thường gặp về "đầu tàu"
Đầu tàu tiếng Anh là gì?
Đầu tàu tiếng Anh là "locomotive" (danh từ), nghĩa là: Xe lửa đầu kéo, dùng để kéo các toa tàu khác.
"locomotive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"locomotive" nghĩa tiếng Việt là "đầu tàu". Đầu tàu là phần đầu của tàu hỏa kéo các toa phía sau.
Phát âm "locomotive" như thế nào?
"locomotive" có phiên âm IPA /ˌloʊkəˈmoʊtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "locomotive"?
This locomotive is very powerful and fast. — Xe đầu tàu này rất mạnh mẽ và nhanh chóng.