Tiếng Việt
Đầu thừa đuôi thẹo tiếng Anh là gì?
đầu thừa đuôi thẹo tiếng Anh là leftovers and scraps /ˈlɛftˌoʊvərz ənd skræps/. Những phần còn lại hoặc thừa thãi sau khi đã sử dụng hoặc cắt bỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leftovers and scraps
Ví dụ câu với đầu thừa đuôi thẹo / leftovers and scraps
- 1
Chúng tôi đã dùng hết thức ăn, chỉ còn lại vài đầu thừa đuôi thẹo.
We finished all the food, only leftovers and scraps remaining.
- 2
Anh ấy thường giữ lại đầu thừa đuôi thẹo để làm đồ thủ công.
He often keeps leftovers and scraps to make crafts.
Ghi chú dùng từ đầu thừa đuôi thẹo
Cụm từ này chỉ những phần còn lại không dùng đến sau khi chế biến hoặc cắt tỉa. Các từ liên quan: 'remnants' (phần còn lại), 'scraps' (phần vụn vặt), 'leftovers' (thức ăn thừa).
Video minh hoạ đầu thừa đuôi thẹo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu thừa đuôi thẹo
Câu hỏi thường gặp về "đầu thừa đuôi thẹo"
Đầu thừa đuôi thẹo tiếng Anh là gì?
Đầu thừa đuôi thẹo tiếng Anh là "leftovers and scraps" (cụm từ), nghĩa là: Những phần còn lại hoặc thừa thãi sau khi đã sử dụng hoặc cắt bỏ.
"leftovers and scraps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leftovers and scraps" nghĩa tiếng Việt là "đầu thừa đuôi thẹo". Cụm từ này chỉ những phần còn lại không dùng đến sau khi chế biến hoặc cắt tỉa.
Phát âm "leftovers and scraps" như thế nào?
"leftovers and scraps" có phiên âm IPA /ˈlɛftˌoʊvərz ənd skræps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leftovers and scraps"?
We finished all the food, only leftovers and scraps remaining. — Chúng tôi đã dùng hết thức ăn, chỉ còn lại vài đầu thừa đuôi thẹo.