Tiếng Việt
Thịt vụn tiếng Anh là gì?
thịt vụn tiếng Anh là scraps /skræps/. Mảnh nhỏ còn lại của thức ăn hoặc vật liệu sau khi đã dùng hoặc cắt ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scraps
Ví dụ câu với thịt vụn / scraps
- 1
Tôi để lại vài mảnh vụn bánh mì cho chim.
I left some scraps of bread for the birds.
- 2
Các mảnh vụn của giấy đã bị vứt bỏ trong thùng rác.
The scraps of paper were thrown into the trash.
Ghi chú dùng từ thịt vụn
Thịt vụn thường dùng để chỉ các mảnh nhỏ còn lại của thức ăn hoặc vật liệu. Các từ liên quan: 'remnants' (phần còn lại), 'fragments' (mảnh vỡ), 'leftovers' (thức ăn thừa).
Video minh hoạ thịt vụn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịt vụn
Câu hỏi thường gặp về "thịt vụn"
Thịt vụn tiếng Anh là gì?
Thịt vụn tiếng Anh là "scraps" (danh từ), nghĩa là: Mảnh nhỏ còn lại của thức ăn hoặc vật liệu sau khi đã dùng hoặc cắt ra.
"scraps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scraps" nghĩa tiếng Việt là "thịt vụn". Thịt vụn thường dùng để chỉ các mảnh nhỏ còn lại của thức ăn hoặc vật liệu.
Phát âm "scraps" như thế nào?
"scraps" có phiên âm IPA /skræps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scraps"?
I left some scraps of bread for the birds. — Tôi để lại vài mảnh vụn bánh mì cho chim.