Tiếng Việt
Đấu tranh tư tưởng tiếng Anh là gì?
Đấu tranh tư tưởng tiếng Anh là ideological struggle /ˌaɪ.di.əˈlɑː.dʒɪ.kəl ˈstrʌɡəl/. Cuộc đấu tranh nhằm xác định và duy trì các quan điểm, ý tưởng hoặc hệ tư tưởng riêng, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ideological struggle
Ví dụ câu với Đấu tranh tư tưởng / ideological struggle
- 1
Trong lịch sử, đấu tranh tư tưởng đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các hệ tư tưởng mới.
Throughout history, ideological struggle has played a crucial role in shaping new ideologies.
- 2
Các nhà lý luận thường tham gia vào đấu tranh tư tưởng để truyền đạt quan điểm của họ.
The theorists often engage in ideological struggle to convey their viewpoints.
Ghi chú dùng từ Đấu tranh tư tưởng
Đấu tranh tư tưởng là quá trình tranh luận và thảo luận về các quan điểm khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ideology' (hệ tư tưởng), 'debate' (tranh luận), 'philosophy' (triết học).
Video minh hoạ Đấu tranh tư tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đấu tranh tư tưởng
Câu hỏi thường gặp về "Đấu tranh tư tưởng"
Đấu tranh tư tưởng tiếng Anh là gì?
Đấu tranh tư tưởng tiếng Anh là "ideological struggle" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đấu tranh nhằm xác định và duy trì các quan điểm, ý tưởng hoặc hệ tư tưởng riêng, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
"ideological struggle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ideological struggle" nghĩa tiếng Việt là "Đấu tranh tư tưởng". Đấu tranh tư tưởng là quá trình tranh luận và thảo luận về các quan điểm khác nhau.
Phát âm "ideological struggle" như thế nào?
"ideological struggle" có phiên âm IPA /ˌaɪ.di.əˈlɑː.dʒɪ.kəl ˈstrʌɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ideological struggle"?
Throughout history, ideological struggle has played a crucial role in shaping new ideologies. — Trong lịch sử, đấu tranh tư tưởng đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các hệ tư tưởng mới.