Tiếng Việt
Đấu tranh tiếng Anh là gì?
đấu tranh tiếng Anh là fight /faɪt/. Chiến đấu, tranh đấu để đạt được mục tiêu hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fight
Ví dụ câu với đấu tranh / fight
- 1
Những người hoạt động xã hội đấu tranh cho quyền của người nghèo.
Social activists fight for the rights of the poor.
- 2
Họ đã đấu tranh để giữ gìn đất nước khỏi sự xâm lược.
They fought to defend their country from invasion.
Ghi chú dùng từ đấu tranh
Đấu tranh là hành động cố gắng vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu. Các từ liên quan: chiến đấu (to fight in combat), tranh đấu (to struggle or advocate for something), bảo vệ (to defend).
Video minh hoạ đấu tranh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấu tranh
Câu hỏi thường gặp về "đấu tranh"
Đấu tranh tiếng Anh là gì?
Đấu tranh tiếng Anh là "fight" (động từ), nghĩa là: Chiến đấu, tranh đấu để đạt được mục tiêu hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.
"fight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fight" nghĩa tiếng Việt là "đấu tranh". Đấu tranh là hành động cố gắng vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu.
Phát âm "fight" như thế nào?
"fight" có phiên âm IPA /faɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fight"?
Social activists fight for the rights of the poor. — Những người hoạt động xã hội đấu tranh cho quyền của người nghèo.