Tiếng Việt
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn tiếng Anh là gì?
đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn tiếng Anh là Hold-to-maturity investment /hoʊld-tuː-məˈtʃʊərɪti ɪnˈvɛstmənt/. Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn để thu lợi nhuận ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hold-to-maturity investment
Ví dụ câu với đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn / Hold-to-maturity investment
- 1
Investors prefer hold-to-maturity investments for steady returns.
Các nhà đầu tư thích đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn để có lợi nhuận ổn định.
- 2
This strategy minimizes risk by holding bonds until maturity.
Chiến lược này giảm thiểu rủi ro bằng cách giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn.
Ghi chú dùng từ đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn là hình thức đầu tư giữ tài sản đến ngày đáo hạn để nhận lợi nhuận cố định. Các thuật ngữ liên quan: bond (trái phiếu), maturity (ngày đáo hạn), fixed income (thu nhập cố định).
Video minh hoạ đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Câu hỏi thường gặp về "đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn"
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn tiếng Anh là gì?
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn tiếng Anh là "Hold-to-maturity investment" (danh từ), nghĩa là: Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn để thu lợi nhuận ổn định.
"Hold-to-maturity investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hold-to-maturity investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn". Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn là hình thức đầu tư giữ tài sản đến ngày đáo hạn để nhận lợi nhuận cố định.
Phát âm "Hold-to-maturity investment" như thế nào?
"Hold-to-maturity investment" có phiên âm IPA /hoʊld-tuː-məˈtʃʊərɪti ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hold-to-maturity investment"?
Các nhà đầu tư thích đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn để có lợi nhuận ổn định. — Investors prefer hold-to-maturity investments for steady returns.