Tiếng Việt
Đáo hạn tiếng Anh là gì?
đáo hạn tiếng Anh là maturity date /məˈtʃʊrɪti deɪt/. Ngày đến hạn thanh toán hoặc đáo hạn của một khoản vay hoặc chứng khoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maturity date
Ví dụ câu với đáo hạn / maturity date
- 1
Ngày đáo hạn của trái phiếu là vào tháng tới.
The maturity date of the bond is next month.
- 2
Bạn cần thanh toán khoản vay trước ngày đáo hạn.
You need to repay the loan before the maturity date.
Ghi chú dùng từ đáo hạn
Đáo hạn là ngày cuối cùng để thực hiện các nghĩa vụ tài chính liên quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kỳ hạn' (term), 'đến hạn' (due date), và 'trả nợ' (repayment).
Video minh hoạ đáo hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáo hạn
- đáo hạn ngân hàngbank loan maturity
- hạndrought
- ngày đáo hạnexpiry date
- đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạnHold-to-maturity investment
- Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạnHeld-to-maturity investments
- chà làdate palm
- hẹn hòdate
- hò hẹnset a date
- dự sinhdue date
- xem mắtblind date
- hạn dùngexpiration date
- hết thờiOut of date
Câu hỏi thường gặp về "đáo hạn"
Đáo hạn tiếng Anh là gì?
Đáo hạn tiếng Anh là "maturity date" (danh từ), nghĩa là: Ngày đến hạn thanh toán hoặc đáo hạn của một khoản vay hoặc chứng khoán.
"maturity date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maturity date" nghĩa tiếng Việt là "đáo hạn". Đáo hạn là ngày cuối cùng để thực hiện các nghĩa vụ tài chính liên quan.
Phát âm "maturity date" như thế nào?
"maturity date" có phiên âm IPA /məˈtʃʊrɪti deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maturity date"?
The maturity date of the bond is next month. — Ngày đáo hạn của trái phiếu là vào tháng tới.