Tiếng Việt
Sự đầu tư tiếng Anh là gì?
sự đầu tư tiếng Anh là Investment /ɪnˈvɛstmənt/. Việc bỏ vốn hoặc tài nguyên vào một dự án hoặc hoạt động nhằm mục đích sinh lợi hoặc đạt được lợi ích lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Investment
Ví dụ câu với sự đầu tư / Investment
- 1
Việc đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội.
Investing in education will bring long-term benefits to society.
- 2
Họ đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới để mở rộng kinh doanh.
They decided to invest in new technology to expand their business.
Ghi chú dùng từ sự đầu tư
Sự đầu tư là hành động bỏ vốn để thu lợi nhuận hoặc phát triển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'capital' (vốn), 'return' (lợi nhuận), 'stake' (cổ phần).
Video minh hoạ sự đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "sự đầu tư"
Sự đầu tư tiếng Anh là gì?
Sự đầu tư tiếng Anh là "Investment" (danh từ), nghĩa là: Việc bỏ vốn hoặc tài nguyên vào một dự án hoặc hoạt động nhằm mục đích sinh lợi hoặc đạt được lợi ích lâu dài.
"Investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Investment" nghĩa tiếng Việt là "sự đầu tư". Sự đầu tư là hành động bỏ vốn để thu lợi nhuận hoặc phát triển.
Phát âm "Investment" như thế nào?
"Investment" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Investment"?
Investing in education will bring long-term benefits to society. — Việc đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội.