The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đậu vào trường đại học tiếng Anh là gì?

Đậu vào trường đại học tiếng Anh là Get Accepted into a University /ɡɛt ækˈsɛptɪd ˈɪntuː ə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/. Được chấp nhận nhập học vào một trường đại học sau kỳ thi tuyển sinh.

Hình minh hoạ "Đậu vào trường đại học" tiếng Anh là "Get Accepted into a University"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Get Accepted into a University

Động từ
/ɡɛt ækˈsɛptɪd ˈɪntuː ə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/

Ví dụ câu với Đậu vào trường đại học / Get Accepted into a University

  1. 1

    Anh ấy đã đậu vào trường đại học danh tiếng.

    He got accepted into a prestigious university.

  2. 2

    Chúng tôi vui mừng khi biết cô ấy đã đậu vào trường đại học mơ ước.

    We were excited to hear she got accepted into her dream university.

Ghi chú dùng từ Đậu vào trường đại học

Đậu vào trường đại học là quá trình được chấp nhận nhập học sau kỳ thi tuyển sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'application' (đơn xin), 'admission' (sự nhập học), 'scholarship' (học bổng).

Video minh hoạ Đậu vào trường đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đậu vào trường đại học

Câu hỏi thường gặp về "Đậu vào trường đại học"

Đậu vào trường đại học tiếng Anh là gì?

Đậu vào trường đại học tiếng Anh là "Get Accepted into a University" (động từ), nghĩa là: Được chấp nhận nhập học vào một trường đại học sau kỳ thi tuyển sinh.

"Get Accepted into a University" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Get Accepted into a University" nghĩa tiếng Việt là "Đậu vào trường đại học". Đậu vào trường đại học là quá trình được chấp nhận nhập học sau kỳ thi tuyển sinh.

Phát âm "Get Accepted into a University" như thế nào?

"Get Accepted into a University" có phiên âm IPA /ɡɛt ækˈsɛptɪd ˈɪntuː ə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Get Accepted into a University"?

He got accepted into a prestigious university. — Anh ấy đã đậu vào trường đại học danh tiếng.