Tiếng Việt
Dây buộc cằm ngựa tiếng Anh là gì?
dây buộc cằm ngựa tiếng Anh là chin strap /tʃɪn stræp/. Dây buộc quanh cằm của ngựa để giữ yên phần đầu hoặc mũi của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chin strap
Ví dụ câu với dây buộc cằm ngựa / chin strap
- 1
Ngựa của tôi đã được trang bị dây buộc cằm mới để giữ yên khi đi dạo.
My horse was fitted with a new chin strap to keep its head steady during the ride.
- 2
Bạn cần điều chỉnh dây buộc cằm để ngựa cảm thấy thoải mái hơn.
You need to adjust the chin strap so the horse feels more comfortable.
Ghi chú dùng từ dây buộc cằm ngựa
Dây buộc cằm là phụ kiện dùng để giữ yên phần đầu hoặc mũi của ngựa. Các thuật ngữ liên quan: 'halter' (dây buộc), 'bridle' (đầu ngựa), 'bit' (mề).
Video minh hoạ dây buộc cằm ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây buộc cằm ngựa
Câu hỏi thường gặp về "dây buộc cằm ngựa"
Dây buộc cằm ngựa tiếng Anh là gì?
Dây buộc cằm ngựa tiếng Anh là "chin strap" (danh từ), nghĩa là: Dây buộc quanh cằm của ngựa để giữ yên phần đầu hoặc mũi của nó.
"chin strap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chin strap" nghĩa tiếng Việt là "dây buộc cằm ngựa". Dây buộc cằm là phụ kiện dùng để giữ yên phần đầu hoặc mũi của ngựa.
Phát âm "chin strap" như thế nào?
"chin strap" có phiên âm IPA /tʃɪn stræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chin strap"?
My horse was fitted with a new chin strap to keep its head steady during the ride. — Ngựa của tôi đã được trang bị dây buộc cằm mới để giữ yên khi đi dạo.