Tiếng Việt
Cằm tiếng Anh là gì?
cằm tiếng Anh là chin /ʧɪn/. Phần thấp của khuôn mặt nằm dưới môi trên và trên cổ, thường liên quan đến cấu trúc xương và cơ mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chin
Ví dụ câu với cằm / chin
- 1
Anh ấy chạm vào cằm khi suy nghĩ.
He touched his chin while thinking.
- 2
Cô ấy có chiếc cằm nhọn rất nổi bật.
She has a very prominent pointed chin.
Ghi chú dùng từ cằm
Cằm là phần xương và cơ nằm dưới môi trên, liên quan đến cấu trúc khuôn mặt. Các từ liên quan: 'jaw' (hàm), 'cheek' (má), 'neck' (cổ).
Video minh hoạ cằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cằm
Câu hỏi thường gặp về "cằm"
Cằm tiếng Anh là gì?
Cằm tiếng Anh là "chin" (danh từ), nghĩa là: Phần thấp của khuôn mặt nằm dưới môi trên và trên cổ, thường liên quan đến cấu trúc xương và cơ mặt.
"chin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chin" nghĩa tiếng Việt là "cằm". Cằm là phần xương và cơ nằm dưới môi trên, liên quan đến cấu trúc khuôn mặt.
Phát âm "chin" như thế nào?
"chin" có phiên âm IPA /ʧɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chin"?
He touched his chin while thinking. — Anh ấy chạm vào cằm khi suy nghĩ.