Tiếng Việt
Dây cáp quang tiếng Anh là gì?
dây cáp quang tiếng Anh là fiber optic cable /ˈfaɪbər ˈɒptɪk ˈkeɪbl/. Dây cáp quang là loại cáp sử dụng sợi quang để truyền dữ liệu qua ánh sáng, thường dùng trong viễn thông và internet.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fiber optic cable
Ví dụ câu với dây cáp quang / fiber optic cable
- 1
Dây cáp quang giúp truyền dữ liệu nhanh hơn nhiều so với cáp đồng.
Fiber optic cables enable much faster data transmission than copper cables.
- 2
Chúng tôi đã nâng cấp hệ thống mạng bằng dây cáp quang mới.
We upgraded the network system with new fiber optic cables.
Ghi chú dùng từ dây cáp quang
Dây cáp quang là loại cáp truyền dữ liệu bằng ánh sáng, liên quan đến các thuật ngữ như 'sợi quang' (fiber), 'truyền dữ liệu' (data transmission), và 'mạng' (network).
Video minh hoạ dây cáp quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây cáp quang
Câu hỏi thường gặp về "dây cáp quang"
Dây cáp quang tiếng Anh là gì?
Dây cáp quang tiếng Anh là "fiber optic cable" (danh từ), nghĩa là: Dây cáp quang là loại cáp sử dụng sợi quang để truyền dữ liệu qua ánh sáng, thường dùng trong viễn thông và internet.
"fiber optic cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fiber optic cable" nghĩa tiếng Việt là "dây cáp quang". Dây cáp quang là loại cáp truyền dữ liệu bằng ánh sáng, liên quan đến các thuật ngữ như 'sợi quang' (fiber), 'truyền dữ liệu' (data transmission), và 'mạng' (network).
Phát âm "fiber optic cable" như thế nào?
"fiber optic cable" có phiên âm IPA /ˈfaɪbər ˈɒptɪk ˈkeɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fiber optic cable"?
Fiber optic cables enable much faster data transmission than copper cables. — Dây cáp quang giúp truyền dữ liệu nhanh hơn nhiều so với cáp đồng.