The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây cót đồng hồ tiếng Anh là gì?

dây cót đồng hồ tiếng Anh là watch mainspring /wɒʧ ˈmeɪnsprɪŋ/. Lò xo chính trong đồng hồ, cung cấp năng lượng để chạy đồng hồ.

Hình minh hoạ "dây cót đồng hồ" tiếng Anh là "watch mainspring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

watch mainspring

Danh từ
/wɒʧ ˈmeɪnsprɪŋ/

Ví dụ câu với dây cót đồng hồ / watch mainspring

  1. 1

    Lò xo cót đồng hồ cần được kéo căng định kỳ để đồng hồ hoạt động chính xác.

    The watch mainspring needs to be wound regularly to keep the watch accurate.

  2. 2

    Kỹ thuật viên kiểm tra dây cót đồng hồ để đảm bảo nó không bị đứt hoặc mòn.

    The technician checked the watch mainspring to ensure it was not broken or worn out.

Ghi chú dùng từ dây cót đồng hồ

Dây cót đồng hồ là bộ phận quan trọng trong đồng hồ cơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'gear train' (hệ truyền động), 'escapement' (bộ thoát), và 'balance wheel' (bánh xe cân bằng).

Video minh hoạ dây cót đồng hồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây cót đồng hồ

Câu hỏi thường gặp về "dây cót đồng hồ"

Dây cót đồng hồ tiếng Anh là gì?

Dây cót đồng hồ tiếng Anh là "watch mainspring" (danh từ), nghĩa là: Lò xo chính trong đồng hồ, cung cấp năng lượng để chạy đồng hồ.

"watch mainspring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"watch mainspring" nghĩa tiếng Việt là "dây cót đồng hồ". Dây cót đồng hồ là bộ phận quan trọng trong đồng hồ cơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'gear train' (hệ truyền động), 'escapement' (bộ thoát), và 'balance wheel' (bánh xe cân bằng).

Phát âm "watch mainspring" như thế nào?

"watch mainspring" có phiên âm IPA /wɒʧ ˈmeɪnsprɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "watch mainspring"?

The watch mainspring needs to be wound regularly to keep the watch accurate. — Lò xo cót đồng hồ cần được kéo căng định kỳ để đồng hồ hoạt động chính xác.