Tiếng Việt
Dây cót tiếng Anh là gì?
dây cót tiếng Anh là mainspring /ˈmeɪnsprɪŋ/. Lò xo chính trong đồng hồ hoặc máy móc, cung cấp năng lượng ban đầu để hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mainspring
Ví dụ câu với dây cót / mainspring
- 1
Lò xo chính trong đồng hồ giúp duy trì hoạt động chính xác.
The mainspring in the watch keeps it running accurately.
- 2
Kỹ thuật viên thay dây cót để đồng hồ hoạt động trở lại bình thường.
The technician replaced the mainspring to restore the watch's function.
Ghi chú dùng từ dây cót
Dây cót là bộ phận chính trong đồng hồ cơ, cung cấp năng lượng cho các bộ phận khác. Các thuật ngữ liên quan: 'spring' (lò xo), 'gear' (bánh răng), 'movement' (bộ máy).
Video minh hoạ dây cót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây cót
Câu hỏi thường gặp về "dây cót"
Dây cót tiếng Anh là gì?
Dây cót tiếng Anh là "mainspring" (danh từ), nghĩa là: Lò xo chính trong đồng hồ hoặc máy móc, cung cấp năng lượng ban đầu để hoạt động.
"mainspring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mainspring" nghĩa tiếng Việt là "dây cót". Dây cót là bộ phận chính trong đồng hồ cơ, cung cấp năng lượng cho các bộ phận khác.
Phát âm "mainspring" như thế nào?
"mainspring" có phiên âm IPA /ˈmeɪnsprɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mainspring"?
The mainspring in the watch keeps it running accurately. — Lò xo chính trong đồng hồ giúp duy trì hoạt động chính xác.