Tiếng Việt
Dây đai an toàn tiếng Anh là gì?
dây đai an toàn tiếng Anh là safety harness /ˈseɪfti ˈhɑːrnɪs/. Dây đai dùng để giữ an toàn cho người khi làm việc trên cao hoặc trong các hoạt động nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safety harness
Ví dụ câu với dây đai an toàn / safety harness
- 1
Nhân viên xây dựng phải đeo dây đai an toàn khi làm việc trên cao.
Construction workers must wear a safety harness when working at heights.
- 2
Bạn nên kiểm tra dây đai an toàn trước khi bắt đầu leo núi.
You should check your safety harness before starting to climb.
Ghi chú dùng từ dây đai an toàn
Dây đai an toàn giúp bảo vệ người khỏi nguy cơ té ngã. Các thuật ngữ liên quan: 'belay' (buộc dây an toàn), 'climbing gear' (thiết bị leo núi), 'fall protection' (bảo vệ khỏi té ngã).
Video minh hoạ dây đai an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây đai an toàn
Câu hỏi thường gặp về "dây đai an toàn"
Dây đai an toàn tiếng Anh là gì?
Dây đai an toàn tiếng Anh là "safety harness" (danh từ), nghĩa là: Dây đai dùng để giữ an toàn cho người khi làm việc trên cao hoặc trong các hoạt động nguy hiểm.
"safety harness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safety harness" nghĩa tiếng Việt là "dây đai an toàn". Dây đai an toàn giúp bảo vệ người khỏi nguy cơ té ngã.
Phát âm "safety harness" như thế nào?
"safety harness" có phiên âm IPA /ˈseɪfti ˈhɑːrnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safety harness"?
Construction workers must wear a safety harness when working at heights. — Nhân viên xây dựng phải đeo dây đai an toàn khi làm việc trên cao.