Tiếng Việt
Dây đai tiếng Anh là gì?
dây đai tiếng Anh là belt /bɛlt/. dây đai dùng để thắt lưng hoặc giữ đồ cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
belt
Ví dụ câu với dây đai / belt
- 1
Tôi đeo dây đai để giữ quần không bị tụt.
He fastened his belt tightly before leaving the house.
- 2
Dây đai này dùng để giữ hành lý chắc chắn.
Make sure the belt is secure around the luggage.
Ghi chú dùng từ dây đai
Dây đai là phụ kiện dùng để thắt lưng hoặc giữ đồ. Các từ liên quan gồm 'buckle' (khuy), 'strap' (dây đai), 'waistband' (đai lưng).
Video minh hoạ dây đai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây đai
Câu hỏi thường gặp về "dây đai"
Dây đai tiếng Anh là gì?
Dây đai tiếng Anh là "belt" (danh từ), nghĩa là: dây đai dùng để thắt lưng hoặc giữ đồ cố định.
"belt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"belt" nghĩa tiếng Việt là "dây đai". Dây đai là phụ kiện dùng để thắt lưng hoặc giữ đồ.
Phát âm "belt" như thế nào?
"belt" có phiên âm IPA /bɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "belt"?
He fastened his belt tightly before leaving the house. — Tôi đeo dây đai để giữ quần không bị tụt.