Tiếng Việt
Đầy đủ thông tin tiếng Anh là gì?
đầy đủ thông tin tiếng Anh là Informative /ɪnˈfɔːmətɪv/. Mang lại nhiều thông tin hữu ích, giúp hiểu rõ vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Informative
Ví dụ câu với đầy đủ thông tin / Informative
- 1
Bài báo này rất hữu ích và đầy đủ thông tin.
This article is very informative and provides comprehensive information.
- 2
Cuốn sách hướng dẫn này rất đầy đủ thông tin cho người mới bắt đầu.
This guidebook is very informative for beginners.
Ghi chú dùng từ đầy đủ thông tin
Từ này dùng để mô tả thứ gì đó cung cấp nhiều kiến thức hoặc dữ liệu. Các từ liên quan gồm 'educational' (giáo dục), 'enlightening' (sáng tỏ), 'inform' (thông báo).
Video minh hoạ đầy đủ thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy đủ thông tin
Câu hỏi thường gặp về "đầy đủ thông tin"
Đầy đủ thông tin tiếng Anh là gì?
Đầy đủ thông tin tiếng Anh là "Informative" (tính từ), nghĩa là: Mang lại nhiều thông tin hữu ích, giúp hiểu rõ vấn đề.
"Informative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Informative" nghĩa tiếng Việt là "đầy đủ thông tin". Từ này dùng để mô tả thứ gì đó cung cấp nhiều kiến thức hoặc dữ liệu.
Phát âm "Informative" như thế nào?
"Informative" có phiên âm IPA /ɪnˈfɔːmətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Informative"?
This article is very informative and provides comprehensive information. — Bài báo này rất hữu ích và đầy đủ thông tin.