Tiếng Việt
Đẩy nổi tiếng Anh là gì?
đẩy nổi tiếng Anh là Buoyant /ˈbɔɪənt/. Có khả năng nổi trên mặt nước hoặc trong không khí; nhẹ và có khả năng nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buoyant
Ví dụ câu với đẩy nổi / Buoyant
- 1
Chiếc thuyền nhỏ rất buoyant trên mặt hồ.
The small boat was very buoyant on the lake surface.
- 2
Chất liệu này giúp vật thể nổi dễ dàng hơn.
This material makes objects more buoyant.
Ghi chú dùng từ đẩy nổi
Từ 'buoyant' mô tả khả năng nổi trên mặt nước hoặc trong không khí, liên quan đến tính nhẹ và khả năng nổi. Các từ liên quan gồm 'float' (nổi), 'light' (nhẹ), 'resilient' (bền bỉ).
Video minh hoạ đẩy nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đẩy nổi
Câu hỏi thường gặp về "đẩy nổi"
Đẩy nổi tiếng Anh là gì?
Đẩy nổi tiếng Anh là "Buoyant" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng nổi trên mặt nước hoặc trong không khí; nhẹ và có khả năng nổi bật.
"Buoyant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buoyant" nghĩa tiếng Việt là "đẩy nổi". Từ 'buoyant' mô tả khả năng nổi trên mặt nước hoặc trong không khí, liên quan đến tính nhẹ và khả năng nổi.
Phát âm "Buoyant" như thế nào?
"Buoyant" có phiên âm IPA /ˈbɔɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buoyant"?
The small boat was very buoyant on the lake surface. — Chiếc thuyền nhỏ rất buoyant trên mặt hồ.