Tiếng Việt
Đẩy mạnh tiếng Anh là gì?
Đẩy mạnh tiếng Anh là Boost /buːst/. Thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động hoặc thành tích để đạt kết quả tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Boost
Ví dụ câu với Đẩy mạnh / Boost
- 1
Chính phủ đang cố gắng đẩy mạnh phát triển kinh tế.
The government is trying to boost economic development.
- 2
Chúng tôi cần đẩy mạnh chiến dịch marketing để thu hút nhiều khách hàng hơn.
We need to boost our marketing campaign to attract more customers.
Ghi chú dùng từ Đẩy mạnh
Đẩy mạnh là hành động thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động. Các từ liên quan gồm có 'promote' (quảng bá), 'enhance' (nâng cao), 'accelerate' (thúc đẩy nhanh hơn).
Video minh hoạ Đẩy mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đẩy mạnh
Câu hỏi thường gặp về "Đẩy mạnh"
Đẩy mạnh tiếng Anh là gì?
Đẩy mạnh tiếng Anh là "Boost" (động từ), nghĩa là: Thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động hoặc thành tích để đạt kết quả tốt hơn.
"Boost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Boost" nghĩa tiếng Việt là "Đẩy mạnh". Đẩy mạnh là hành động thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động.
Phát âm "Boost" như thế nào?
"Boost" có phiên âm IPA /buːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Boost"?
The government is trying to boost economic development. — Chính phủ đang cố gắng đẩy mạnh phát triển kinh tế.