The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dung trọng đẩy nổi tiếng Anh là gì?

dung trọng đẩy nổi tiếng Anh là buoyant density /ˈbɔɪənt ˈdɛnsɪti/. Mật độ nổi của một chất, thể hiện khả năng nổi trên mặt chất lỏng hoặc khí.

Hình minh hoạ "dung trọng đẩy nổi" tiếng Anh là "buoyant density"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

buoyant density

Danh từ
/ˈbɔɪənt ˈdɛnsɪti/

Ví dụ câu với dung trọng đẩy nổi / buoyant density

  1. 1

    Dụng cụ này có dung trọng đẩy nổi thấp, nên dễ nổi trên mặt nước.

    The object has a low buoyant density, so it easily floats on water.

  2. 2

    Chất lỏng này có dung trọng đẩy nổi cao hơn so với chất lỏng khác.

    This liquid has a higher buoyant density compared to the other liquid.

Ghi chú dùng từ dung trọng đẩy nổi

Dung trọng đẩy nổi liên quan đến khả năng nổi của vật thể trong chất lỏng hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'density' (mật độ), 'buoyancy' (khả năng nổi), 'specific gravity' (độ trọng riêng).

Video minh hoạ dung trọng đẩy nổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dung trọng đẩy nổi

Câu hỏi thường gặp về "dung trọng đẩy nổi"

Dung trọng đẩy nổi tiếng Anh là gì?

Dung trọng đẩy nổi tiếng Anh là "buoyant density" (danh từ), nghĩa là: Mật độ nổi của một chất, thể hiện khả năng nổi trên mặt chất lỏng hoặc khí.

"buoyant density" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"buoyant density" nghĩa tiếng Việt là "dung trọng đẩy nổi". Dung trọng đẩy nổi liên quan đến khả năng nổi của vật thể trong chất lỏng hoặc khí.

Phát âm "buoyant density" như thế nào?

"buoyant density" có phiên âm IPA /ˈbɔɪənt ˈdɛnsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "buoyant density"?

The object has a low buoyant density, so it easily floats on water. — Dụng cụ này có dung trọng đẩy nổi thấp, nên dễ nổi trên mặt nước.