Tiếng Việt
Đầy sức thuyết phục tiếng Anh là gì?
đầy sức thuyết phục tiếng Anh là Convincing /kənˈvɪnsɪŋ/. Có khả năng thuyết phục hoặc làm cho người khác tin vào điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Convincing
Ví dụ câu với đầy sức thuyết phục / Convincing
- 1
Lập luận của anh ấy rất thuyết phục, khiến tôi phải đồng ý.
His argument was very convincing, making me agree.
- 2
Cô ấy trình bày một cách thuyết phục về dự án của mình.
She presented her project in a convincing manner.
Ghi chú dùng từ đầy sức thuyết phục
Từ này mô tả khả năng thuyết phục hoặc làm cho người khác tin vào điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'persuasive' (thuyết phục), 'credible' (đáng tin cậy), 'compelling' (thuyết phục, hấp dẫn).
Video minh hoạ đầy sức thuyết phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy sức thuyết phục
Câu hỏi thường gặp về "đầy sức thuyết phục"
Đầy sức thuyết phục tiếng Anh là gì?
Đầy sức thuyết phục tiếng Anh là "Convincing" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng thuyết phục hoặc làm cho người khác tin vào điều gì đó.
"Convincing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Convincing" nghĩa tiếng Việt là "đầy sức thuyết phục". Từ này mô tả khả năng thuyết phục hoặc làm cho người khác tin vào điều gì đó.
Phát âm "Convincing" như thế nào?
"Convincing" có phiên âm IPA /kənˈvɪnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Convincing"?
His argument was very convincing, making me agree. — Lập luận của anh ấy rất thuyết phục, khiến tôi phải đồng ý.