Tiếng Việt
Thuyết phục tiếng Anh là gì?
thuyết phục tiếng Anh là persuade /pərˈsweɪd/. Thuyết phục là hành động làm cho ai đó tin hoặc đồng ý với điều gì đó thông qua lời nói hoặc lý lẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
persuade
Ví dụ câu với thuyết phục / persuade
- 1
Anh ấy đã thuyết phục tôi tham gia dự án mới.
He persuaded me to join the new project.
- 2
Cô ấy cố gắng thuyết phục cha mẹ cho phép đi du học.
She tried to persuade her parents to let her study abroad.
Ghi chú dùng từ thuyết phục
Thuyết phục là quá trình làm cho người khác tin hoặc đồng ý bằng cách trình bày lý lẽ hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: convince (thuyết phục, làm cho tin), influence (ảnh hưởng, tác động), motivate (động viên, thúc đẩy).
Video minh hoạ thuyết phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết phục
- thuyết phục aipersuade someone
- phụcRecover
- thuyếttheory
- Bị thuyết phụcConvinced
- sự thuyết phụcpersuasion
- có sức thuyết phụcpersuasive
- đầy sức thuyết phụcConvincing
- kỹ năng thuyết phụcpersuasive skill
- khả năng thuyết phụcpersuasion skill
- kỹ năng thuyết phục khách hàngcustomer persuasion skill
- lý lẽ lửng lơ không mang tính thuyết phụcweak argument
- dụpersuade
Câu hỏi thường gặp về "thuyết phục"
Thuyết phục tiếng Anh là gì?
Thuyết phục tiếng Anh là "persuade" (động từ), nghĩa là: Thuyết phục là hành động làm cho ai đó tin hoặc đồng ý với điều gì đó thông qua lời nói hoặc lý lẽ.
"persuade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"persuade" nghĩa tiếng Việt là "thuyết phục". Thuyết phục là quá trình làm cho người khác tin hoặc đồng ý bằng cách trình bày lý lẽ hoặc cảm xúc.
Phát âm "persuade" như thế nào?
"persuade" có phiên âm IPA /pərˈsweɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "persuade"?
He persuaded me to join the new project. — Anh ấy đã thuyết phục tôi tham gia dự án mới.