Tiếng Việt
Dây tín hiệu tiếng Anh là gì?
Dây tín hiệu tiếng Anh là Signal cable /ˈsɪɡnəl ˈkeɪbəl/. Dây dùng để truyền tín hiệu điện hoặc dữ liệu giữa các thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Signal cable
Ví dụ câu với Dây tín hiệu / Signal cable
- 1
Dây tín hiệu này kết nối máy tính với màn hình.
This signal cable connects the computer to the monitor.
- 2
Bạn cần một dây tín hiệu chất lượng để tránh mất dữ liệu.
You need a quality signal cable to prevent data loss.
Ghi chú dùng từ Dây tín hiệu
Dây tín hiệu là loại dây dùng để truyền thông tin giữa các thiết bị điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cable' (dây cáp), 'connector' (đầu nối), 'transmission' (truyền dẫn).
Video minh hoạ Dây tín hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dây tín hiệu
Câu hỏi thường gặp về "Dây tín hiệu"
Dây tín hiệu tiếng Anh là gì?
Dây tín hiệu tiếng Anh là "Signal cable" (danh từ), nghĩa là: Dây dùng để truyền tín hiệu điện hoặc dữ liệu giữa các thiết bị.
"Signal cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Signal cable" nghĩa tiếng Việt là "Dây tín hiệu". Dây tín hiệu là loại dây dùng để truyền thông tin giữa các thiết bị điện tử.
Phát âm "Signal cable" như thế nào?
"Signal cable" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəl ˈkeɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Signal cable"?
This signal cable connects the computer to the monitor. — Dây tín hiệu này kết nối máy tính với màn hình.