The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tín hiệu tiếng Anh là gì?

tín hiệu tiếng Anh là signal /ˈsɪɡnəl/. Dấu hiệu hoặc chỉ thị truyền thông tin qua các phương tiện như sóng, ánh sáng hoặc âm thanh.

Hình minh hoạ "tín hiệu" tiếng Anh là "signal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

signal

Danh từ
/ˈsɪɡnəl/

Ví dụ câu với tín hiệu / signal

  1. 1

    The radio received a weak signal during the storm.

    Trong cơn bão, radio nhận được tín hiệu yếu.

  2. 2

    She sent a signal to start the race.

    Cô ấy gửi tín hiệu để bắt đầu cuộc đua.

Ghi chú dùng từ tín hiệu

Tín hiệu là dấu hiệu truyền thông tin. Các từ liên quan gồm 'communication' (giao tiếp), 'transmission' (truyền tải), 'frequency' (tần số).

Video minh hoạ tín hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tín hiệu

Câu hỏi thường gặp về "tín hiệu"

Tín hiệu tiếng Anh là gì?

Tín hiệu tiếng Anh là "signal" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc chỉ thị truyền thông tin qua các phương tiện như sóng, ánh sáng hoặc âm thanh.

"signal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"signal" nghĩa tiếng Việt là "tín hiệu". Tín hiệu là dấu hiệu truyền thông tin.

Phát âm "signal" như thế nào?

"signal" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "signal"?

Trong cơn bão, radio nhận được tín hiệu yếu. — The radio received a weak signal during the storm.