The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đê bao tiếng Anh là gì?

Đê bao tiếng Anh là levee /ˈlɛvi/. Một đập đất hoặc đá xây dựng để ngăn chặn nước tràn vào vùng đất thấp hoặc bảo vệ khỏi lũ lụt.

Hình minh hoạ "Đê bao" tiếng Anh là "levee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

levee

Danh từ
/ˈlɛvi/

Ví dụ câu với Đê bao / levee

  1. 1

    The villagers built a levee to protect their farmland from flooding.

    Người dân xây đê bao để bảo vệ đất nông nghiệp khỏi lũ lụt.

  2. 2

    During the storm, the levee held back the rising waters.

    Trong cơn bão, đê bao giữ lại nước dâng cao.

Ghi chú dùng từ Đê bao

Đê bao là công trình phòng chống lũ lụt, liên quan đến các thuật ngữ như 'dike' (đê chắn nước), 'embankment' (đê đất), và 'flood control' (kiểm soát lũ).

Video minh hoạ Đê bao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Đê bao

Câu hỏi thường gặp về "Đê bao"

Đê bao tiếng Anh là gì?

Đê bao tiếng Anh là "levee" (danh từ), nghĩa là: Một đập đất hoặc đá xây dựng để ngăn chặn nước tràn vào vùng đất thấp hoặc bảo vệ khỏi lũ lụt.

"levee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"levee" nghĩa tiếng Việt là "Đê bao". Đê bao là công trình phòng chống lũ lụt, liên quan đến các thuật ngữ như 'dike' (đê chắn nước), 'embankment' (đê đất), và 'flood control' (kiểm soát lũ).

Phát âm "levee" như thế nào?

"levee" có phiên âm IPA /ˈlɛvi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "levee"?

Người dân xây đê bao để bảo vệ đất nông nghiệp khỏi lũ lụt. — The villagers built a levee to protect their farmland from flooding.