Tiếng Việt
Đê mê tiếng Anh là gì?
đê mê tiếng Anh là Enraptured /ɪnˈræpʧəd/. Bị mê hoặc hoặc say đắm trong cảm xúc hoặc trạng thái hưng phấn cao độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enraptured
Ví dụ câu với đê mê / Enraptured
- 1
Cô ấy trông rất đê mê khi nghe buổi hòa nhạc đó.
She looked enraptured while listening to the concert.
- 2
Anh ấy đã đê mê trước vẻ đẹp của bức tranh.
He was enraptured by the beauty of the painting.
Ghi chú dùng từ đê mê
Từ 'đê mê' mô tả cảm giác say đắm hoặc bị cuốn hút mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm 'ecstatic' (phấn khích), 'captivated' (bị cuốn hút), 'entranced' (mê hoặc).
Video minh hoạ đê mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đê mê
Câu hỏi thường gặp về "đê mê"
Đê mê tiếng Anh là gì?
Đê mê tiếng Anh là "Enraptured" (tính từ), nghĩa là: Bị mê hoặc hoặc say đắm trong cảm xúc hoặc trạng thái hưng phấn cao độ.
"Enraptured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enraptured" nghĩa tiếng Việt là "đê mê". Từ 'đê mê' mô tả cảm giác say đắm hoặc bị cuốn hút mạnh mẽ.
Phát âm "Enraptured" như thế nào?
"Enraptured" có phiên âm IPA /ɪnˈræpʧəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enraptured"?
She looked enraptured while listening to the concert. — Cô ấy trông rất đê mê khi nghe buổi hòa nhạc đó.