Tiếng Việt
Để mài mòn tiếng Anh là gì?
để mài mòn tiếng Anh là erode /ɪˈroʊd/. làm mòn hoặc xói mòn bề mặt do tác động của tự nhiên hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erode
Ví dụ câu với để mài mòn / erode
- 1
Nước chảy qua đá làm mòn nó theo thời gian.
Water flowing over the rocks erodes them over time.
- 2
Gió và mưa liên tục làm mòn bức tường cũ.
Wind and rain continuously erode the old wall.
Ghi chú dùng từ để mài mòn
Erode là động từ chỉ hành động làm mòn hoặc xói mòn bề mặt. Các từ liên quan: erosion (sự xói mòn), weathering (bào mòn do thời tiết), corrosion (ăn mòn kim loại).
Video minh hoạ để mài mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để mài mòn
Câu hỏi thường gặp về "để mài mòn"
Để mài mòn tiếng Anh là gì?
Để mài mòn tiếng Anh là "erode" (động từ), nghĩa là: làm mòn hoặc xói mòn bề mặt do tác động của tự nhiên hoặc thời gian.
"erode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erode" nghĩa tiếng Việt là "để mài mòn". Erode là động từ chỉ hành động làm mòn hoặc xói mòn bề mặt.
Phát âm "erode" như thế nào?
"erode" có phiên âm IPA /ɪˈroʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erode"?
Water flowing over the rocks erodes them over time. — Nước chảy qua đá làm mòn nó theo thời gian.