Tiếng Việt
Mài mòn tiếng Anh là gì?
Mài mòn tiếng Anh là wear down /wɛər daʊn/. Làm mòn hoặc giảm đi về mặt vật lý hoặc tinh thần qua thời gian hoặc sử dụng liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wear down
Ví dụ câu với Mài mòn / wear down
- 1
Cây cối mài mòn bề mặt đất theo thời gian.
The constant use of the tool wore down its edges.
- 2
Áp lực công việc khiến cô ấy mài mòn tinh thần.
The stress at work wore her down over the months.
Ghi chú dùng từ Mài mòn
Mài mòn đề cập đến quá trình làm giảm đi về mặt vật lý hoặc tinh thần qua thời gian. Các từ liên quan gồm 'abrade' (mài mòn nhẹ), 'erode' (xói mòn), 'deplete' (làm cạn kiệt).
Video minh hoạ Mài mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mài mòn
Câu hỏi thường gặp về "Mài mòn"
Mài mòn tiếng Anh là gì?
Mài mòn tiếng Anh là "wear down" (động từ), nghĩa là: Làm mòn hoặc giảm đi về mặt vật lý hoặc tinh thần qua thời gian hoặc sử dụng liên tục.
"wear down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wear down" nghĩa tiếng Việt là "Mài mòn". Mài mòn đề cập đến quá trình làm giảm đi về mặt vật lý hoặc tinh thần qua thời gian.
Phát âm "wear down" như thế nào?
"wear down" có phiên âm IPA /wɛər daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wear down"?
The constant use of the tool wore down its edges. — Cây cối mài mòn bề mặt đất theo thời gian.