Tiếng Việt
Rửa trôi tiếng Anh là gì?
rửa trôi tiếng Anh là erode /ɪˈrəʊd/. Xói mòn hoặc làm mất đi lớp bề mặt của vật thể do tác động của tự nhiên như nước hoặc gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erode
Ví dụ câu với rửa trôi / erode
- 1
Nước chảy qua đá đã rửa trôi các lớp đất trên bề mặt.
The river's constant flow erodes the riverbank over time.
- 2
Gió mạnh đã rửa trôi lớp cát trên bãi biển.
Strong winds eroded the sand dunes during the storm.
Ghi chú dùng từ rửa trôi
Rửa trôi mô tả quá trình xói mòn do tác động của tự nhiên. Các từ liên quan: erosion (xói mòn), weathering (phá huỷ do thời tiết), abrasion (mài mòn).
Video minh hoạ rửa trôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa trôi
Câu hỏi thường gặp về "rửa trôi"
Rửa trôi tiếng Anh là gì?
Rửa trôi tiếng Anh là "erode" (động từ), nghĩa là: Xói mòn hoặc làm mất đi lớp bề mặt của vật thể do tác động của tự nhiên như nước hoặc gió.
"erode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erode" nghĩa tiếng Việt là "rửa trôi". Rửa trôi mô tả quá trình xói mòn do tác động của tự nhiên.
Phát âm "erode" như thế nào?
"erode" có phiên âm IPA /ɪˈrəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erode"?
The river's constant flow erodes the riverbank over time. — Nước chảy qua đá đã rửa trôi các lớp đất trên bề mặt.