The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Decal phản quang tiếng Anh là gì?

decal phản quang tiếng Anh là Reflective decal /rɪˈflɛktɪv ˈdiːkæl/. Miếng dán phản quang dùng để tăng khả năng phản xạ ánh sáng, thường dùng trên xe hoặc đồ dùng an toàn.

Hình minh hoạ "decal phản quang" tiếng Anh là "Reflective decal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reflective decal

Danh từ
/rɪˈflɛktɪv ˈdiːkæl/

Ví dụ câu với decal phản quang / Reflective decal

  1. 1

    The car has a reflective decal on the rear window for safety.

    Xe có decal phản quang ở cửa sau để tăng an toàn.

  2. 2

    She applied a reflective decal on her bicycle for better visibility at night.

    Cô ấy dán decal phản quang lên xe đạp để dễ nhìn hơn vào ban đêm.

Ghi chú dùng từ decal phản quang

Decal phản quang là loại decal có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện tối. Các từ liên quan: 'reflective material' (vật liệu phản quang), 'safety sticker' (nhãn an toàn), 'visibility' (tầm nhìn).

Video minh hoạ decal phản quang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với decal phản quang

Câu hỏi thường gặp về "decal phản quang"

Decal phản quang tiếng Anh là gì?

Decal phản quang tiếng Anh là "Reflective decal" (danh từ), nghĩa là: Miếng dán phản quang dùng để tăng khả năng phản xạ ánh sáng, thường dùng trên xe hoặc đồ dùng an toàn.

"Reflective decal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reflective decal" nghĩa tiếng Việt là "decal phản quang". Decal phản quang là loại decal có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện tối.

Phát âm "Reflective decal" như thế nào?

"Reflective decal" có phiên âm IPA /rɪˈflɛktɪv ˈdiːkæl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reflective decal"?

Xe có decal phản quang ở cửa sau để tăng an toàn. — The car has a reflective decal on the rear window for safety.