Tiếng Việt
Phản quang tiếng Anh là gì?
phản quang tiếng Anh là reflective /rɪˈflɛktɪv/. Có khả năng phản xạ ánh sáng hoặc nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reflective
Ví dụ câu với phản quang / reflective
- 1
Vật liệu phản quang giúp người đi bộ dễ nhìn thấy hơn vào ban đêm.
Reflective materials help pedestrians be more visible at night.
- 2
Áo khoác phản quang rất phù hợp để đi xe đạp vào buổi tối.
Reflective jackets are suitable for cycling in the evening.
Ghi chú dùng từ phản quang
Phản quang mô tả khả năng phản xạ ánh sáng hoặc nhiệt. Các từ liên quan gồm 'reflection' (sự phản xạ), 'reflect' (phản chiếu), và 'mirror' (gương).
Video minh hoạ phản quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản quang
Câu hỏi thường gặp về "phản quang"
Phản quang tiếng Anh là gì?
Phản quang tiếng Anh là "reflective" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng phản xạ ánh sáng hoặc nhiệt.
"reflective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reflective" nghĩa tiếng Việt là "phản quang". Phản quang mô tả khả năng phản xạ ánh sáng hoặc nhiệt.
Phát âm "reflective" như thế nào?
"reflective" có phiên âm IPA /rɪˈflɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reflective"?
Reflective materials help pedestrians be more visible at night. — Vật liệu phản quang giúp người đi bộ dễ nhìn thấy hơn vào ban đêm.